can of worms

can of worms

Opening that old contract turned out to be a real can of worms.

Định nghĩa

Danh từ: can of worms (hộp sâu) một thành ngữ chỉ một tình huống, vấn đề hoặc chủ đề phức tạp, rắc rối khó lường, thường gây ra nhiều hậu quả không mong muốn khi bị khơi ra hoặc đề cập đến. mang hàm ý rằng việc giải quyết vấn đề này sẽ mở ra một loạt các khó khăn khác.

dụ sử dụng
  • (Việc mở lại vụ kiện đó thực sự một hộp sâu đầy rắc rối.)
  • (Những bình luận của chính trị gia về cải cách thuế đã mở ra một hộp sâu ông ta không thể kiểm soát.)
  • (Hỏi về chồng của ấy một hộp sâu; tôi sẽ tránh nếu bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To open a can of worms: cụm từ phổ biến nhất, nghĩa khơi ra một vấn đề rắc rối.
    • If you bring up that topic at the meeting, you'll open a whole new can of worms. (Nếu bạn đưa chủ đề đó ra trong cuộc họp, bạn sẽ mở ra một hộp sâu hoàn toàn mới.)
  • To be a can of worms: mô tả một tình huống vốn đã phức tạp.
    • The company's financial records are a can of worms that no one wants to touch. (Hồ sơ tài chính của công ty một hộp sâu không ai muốn động vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandora's box: hộp Pandora (thành ngữ tương tự, chỉ vấn đề mở ra nhiều tai họa, thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).
  • Minefield: bãi mìn (ám chỉ tình huống nguy hiểm, dễ gây hậu quả).
Từ đồng nghĩa
  • Rắc rối phức tạp: , , (đau đầu).
  • Nguồn gốc của hỗn loạn: , .
Thành ngữ liên quan
  • To open a hornet's nest: mở tổ ong vò vẽ (ám chỉ việc gây ra sự phẫn nộ hoặc phản ứng dữ dội, tương tự nhưng nhấn mạnh sự tức giận hơn sự phức tạp).
  • To stir up a hornet's nest: khuấy động tổ ong vò vẽ (kích động một tình huống xung đột).
Lưu ý khi sử dụng
  • "Can of worms" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết trang trọng khi mô tả các vấn đề phức tạp.
  • Tránh nhầm lẫn với "can of worms" theo nghĩa đen (một hộp đựng sâu thật), thành ngữ này hoàn toàn mang nghĩa bóng.